Sử Dụng Bepirovirsen Để Hỗ Trợ Điều Trị Viêm Gan B Mạn Tính
|
Được tóm tắt & phiên dịch bởi Nguyễn Tiến Đạt, BA, ScM
|
Đăng vào ngày 15 tháng 7 năm 2026
|
Nhiễm virus viêm gan B mạn tính (HBV) vẫn là một thách thức lớn đối với sức khỏe cộng đồng toàn cầu. Phương pháp điều trị hiện nay chủ yếu dựa vào các chất tương tự nucleos(t)ide, chẳng hạn như tenofovir và entecavir, giúp ức chế sự nhân lên của virus bằng cách ức chế tổng hợp DNA HBV. Mặc dù các liệu pháp này làm giảm hiệu quả lượng DNA virus lưu hành, nhưng chúng hiếm khi đạt được sự chữa khỏi hoàn toàn vì kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg) thường vẫn tồn tại. Nghiên cứu gần đây cho thấy việc ức chế bền vững cả DNA HBV và HBsAg là cần thiết để đạt được sự kiểm soát virus lâu dài. Một nghiên cứu gần đây đã đánh giá hiệu quả của bepirovirsen, một oligonucleotide kháng antisense được thiết kế để giảm biểu hiện gen HBV.
Xuất Bản: Tạp Chí Y Học New England Journal of Medicine
Nguồn Tài Trợ: GlaxoSmithKline
Thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 3 đã tuyển chọn 1.838 người tham gia với độ tuổi trung bình khoảng 50 tuổi mắc bệnh viêm gan B mạn tính. Ở thời điểm ban đầu, những người tham gia có nồng độ HBsAg trung bình khoảng 900 IU/mL, trong khi 98% có nồng độ DNA HBV dưới 20 IU/mL do đang điều trị kháng virus. Khoảng 60% người tham gia được điều trị bằng tenofovir, và 40% còn lại được điều trị bằng entecavir.
Ngoài liệu pháp kháng virus hiện có, người tham gia được phân ngẫu nhiên để nhận giả dược hoặc bepirovirsen tiêm dưới da với liều 300 mg mỗi tuần một lần. Điều trị bằng bepirovirsen được thực hiện trong 24 tuần, trong khi liệu pháp tương tự nucleos(t)ide được tiếp tục cho đến tuần thứ 48. Bepirovirsen là một oligonucleotide kháng antisense không liên hợp nhắm mục tiêu vào tất cả các bản sao RNA thông tin của HBV, do đó làm giảm sản xuất cả DNA virus và kháng nguyên bề mặt viêm gan B.
Sau 72 tuần, khoảng 20% bệnh nhân được điều trị bằng bepirovirsen đạt được sự khỏi bệnh về mặt chức năng, được định nghĩa là duy trì mức HBV DNA dưới 20 IU/mL cùng với mức HBsAg dưới 0,05 IU/mL sau khi ngừng điều trị. Điều trị có hiệu quả hơn ở những bệnh nhân có mức HBsAg ban đầu dưới 1.000 IU/mL so với những người có mức dưới 3.000 IU/mL. Tuy nhiên, điều trị bằng bepirovirsen có liên quan đến tần suất tác dụng phụ cao hơn so với giả dược, mặc dù hồ sơ an toàn tổng thể được coi là chấp nhận được. Các nhà nghiên cứu lưu ý rằng các chiến lược điều trị bổ sung đang được phát triển có thể cải thiện tỷ lệ chữa trị. Các phương pháp bao gồm tác nhân nhắm mục tiêu vào protein RNA polymerase poly(A) không điển hình 5 và 7 (PAPD5 và PAPD7), đóng vai trò quan trọng trong sự ổn định của RNA HBV.
Xuất Bản: Tạp Chí Y Học New England Journal of Medicine
Nguồn Tài Trợ: GlaxoSmithKline
Thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 3 đã tuyển chọn 1.838 người tham gia với độ tuổi trung bình khoảng 50 tuổi mắc bệnh viêm gan B mạn tính. Ở thời điểm ban đầu, những người tham gia có nồng độ HBsAg trung bình khoảng 900 IU/mL, trong khi 98% có nồng độ DNA HBV dưới 20 IU/mL do đang điều trị kháng virus. Khoảng 60% người tham gia được điều trị bằng tenofovir, và 40% còn lại được điều trị bằng entecavir.
Ngoài liệu pháp kháng virus hiện có, người tham gia được phân ngẫu nhiên để nhận giả dược hoặc bepirovirsen tiêm dưới da với liều 300 mg mỗi tuần một lần. Điều trị bằng bepirovirsen được thực hiện trong 24 tuần, trong khi liệu pháp tương tự nucleos(t)ide được tiếp tục cho đến tuần thứ 48. Bepirovirsen là một oligonucleotide kháng antisense không liên hợp nhắm mục tiêu vào tất cả các bản sao RNA thông tin của HBV, do đó làm giảm sản xuất cả DNA virus và kháng nguyên bề mặt viêm gan B.
Sau 72 tuần, khoảng 20% bệnh nhân được điều trị bằng bepirovirsen đạt được sự khỏi bệnh về mặt chức năng, được định nghĩa là duy trì mức HBV DNA dưới 20 IU/mL cùng với mức HBsAg dưới 0,05 IU/mL sau khi ngừng điều trị. Điều trị có hiệu quả hơn ở những bệnh nhân có mức HBsAg ban đầu dưới 1.000 IU/mL so với những người có mức dưới 3.000 IU/mL. Tuy nhiên, điều trị bằng bepirovirsen có liên quan đến tần suất tác dụng phụ cao hơn so với giả dược, mặc dù hồ sơ an toàn tổng thể được coi là chấp nhận được. Các nhà nghiên cứu lưu ý rằng các chiến lược điều trị bổ sung đang được phát triển có thể cải thiện tỷ lệ chữa trị. Các phương pháp bao gồm tác nhân nhắm mục tiêu vào protein RNA polymerase poly(A) không điển hình 5 và 7 (PAPD5 và PAPD7), đóng vai trò quan trọng trong sự ổn định của RNA HBV.