Cilofexor Không Cải Thiện Kết Quả Điều Trị Viêm Đường Mật Xơ Cứng Nguyên Phát
|
Được tóm tắt & phiên dịch bởi Nguyễn Tiến Đạt, BA, ScM
|
Đăng vào ngày 17 tháng 4 năm 2026
|
Viêm đường mật xơ hóa nguyên phát là một bệnh gan mạn tính đặc trưng bởi tình trạng viêm và xơ hóa các ống dẫn mật, cuối cùng có thể tiến triển thành xơ gan và suy gan. Hiện nay vẫn chưa có phương pháp điều trị nào được phê duyệt có thể làm thay đổi tiến trình bệnh. Axit ursodeoxycholic thường được sử dụng trong thực tiễn, nhưng chưa được chứng minh là cải thiện tỷ lệ sống sót hoặc các kết quả lâm sàng quan trọng. Một nghiên cứu gần đây được công bố trên tạp chí Lancet đã đánh giá hiệu quả của cilofexor, một chất chủ vận thụ thể farnesoid X (FXR), ở bệnh nhân mắc bệnh viêm đường mật xơ hóa nguyên phát.
Nguồn Tài Trợ: Gilead Sciences
Nghiên cứu lâm sàng giai đoạn 3 đã tuyển chọn 416 bệnh nhân với độ tuổi trung bình là 43 tuổi được chẩn đoán xác định mắc PSC. Mức độ xơ gan được phân loại theo thang điểm Ludwig: 18% không bị xơ gan, 27% bị xơ gan vùng cửa (F1), 29% bị xơ gan quanh vùng cửa (F2) và 25% bị xơ gan vách ngăn (F3). Kết quả xét nghiệm ban đầu cho thấy nồng độ alanine aminotransferase và aspartate aminotransferase trung bình lần lượt là 50 U/L và 39 U/L.
Những người tham gia được phân ngẫu nhiên để nhận giả dược hoặc cilofexor với liều 100 mg mỗi ngày một lần. Sự rối loạn cân bằng axit mật được đóng vai trò trung tâm trong sự tiến triển của bệnh viêm đường mật xơ hóa nguyên phát. Kích hoạt thụ thể farnesoid X (FXR) trong gan và ruột làm giảm tổng hợp axit mật, giảm hấp thu ở gan và tăng cường bài tiết, do đó hạn chế sự tích tụ axit mật. Cilofexor là một chất chủ vận FXR không steroid được thiết kế để nhắm mục tiêu vào các quá trình này.
Sau 96 tuần điều trị, cilofexor không cho thấy lợi ích đáng kể so với giả dược. Không có sự giảm quá trình tiến triển xơ gan, và không có sự khác biệt đáng kể về độ cứng gan, nồng độ axit mật hoặc triệu chứng do bệnh nhân tự báo cáo. Phân tích nhóm phụ cho thấy không có sự khác biệt lợi ích giữa các bệnh nhân ở các giai đoạn xơ gan khác nhau hoặc nồng độ phosphatase kiềm ban đầu. Ngoài ra, cilofexor có liên quan đến tỷ lệ mắc chứng ngứa cao hơn. Những phát hiện này cho thấy việc kích hoạt FXR bằng cilofexor không làm thay đổi tiến trình bệnh viêm đường mật xơ hóa nguyên phát, nhấn mạnh sự cần thiết tiếp tục tìm kiếm các lựa chọn điều trị hiệu quả cho tình trạng này.
Nguồn Tài Trợ: Gilead Sciences
Nghiên cứu lâm sàng giai đoạn 3 đã tuyển chọn 416 bệnh nhân với độ tuổi trung bình là 43 tuổi được chẩn đoán xác định mắc PSC. Mức độ xơ gan được phân loại theo thang điểm Ludwig: 18% không bị xơ gan, 27% bị xơ gan vùng cửa (F1), 29% bị xơ gan quanh vùng cửa (F2) và 25% bị xơ gan vách ngăn (F3). Kết quả xét nghiệm ban đầu cho thấy nồng độ alanine aminotransferase và aspartate aminotransferase trung bình lần lượt là 50 U/L và 39 U/L.
Những người tham gia được phân ngẫu nhiên để nhận giả dược hoặc cilofexor với liều 100 mg mỗi ngày một lần. Sự rối loạn cân bằng axit mật được đóng vai trò trung tâm trong sự tiến triển của bệnh viêm đường mật xơ hóa nguyên phát. Kích hoạt thụ thể farnesoid X (FXR) trong gan và ruột làm giảm tổng hợp axit mật, giảm hấp thu ở gan và tăng cường bài tiết, do đó hạn chế sự tích tụ axit mật. Cilofexor là một chất chủ vận FXR không steroid được thiết kế để nhắm mục tiêu vào các quá trình này.
Sau 96 tuần điều trị, cilofexor không cho thấy lợi ích đáng kể so với giả dược. Không có sự giảm quá trình tiến triển xơ gan, và không có sự khác biệt đáng kể về độ cứng gan, nồng độ axit mật hoặc triệu chứng do bệnh nhân tự báo cáo. Phân tích nhóm phụ cho thấy không có sự khác biệt lợi ích giữa các bệnh nhân ở các giai đoạn xơ gan khác nhau hoặc nồng độ phosphatase kiềm ban đầu. Ngoài ra, cilofexor có liên quan đến tỷ lệ mắc chứng ngứa cao hơn. Những phát hiện này cho thấy việc kích hoạt FXR bằng cilofexor không làm thay đổi tiến trình bệnh viêm đường mật xơ hóa nguyên phát, nhấn mạnh sự cần thiết tiếp tục tìm kiếm các lựa chọn điều trị hiệu quả cho tình trạng này.