Kết Hợp Osimertinib và Hóa Trị Để Điều Trị Ung Thư Phổi Không Tế Bào Nhỏ với Đột Biến EGFR
|
Được tóm tắt & phiên dịch bởi Nguyễn Tiến Đạt, BA, ScM
|
Đăng vào ngày 2 tháng 2 năm 2026
|
Osimertinib là thuốc ức chế tyrosine kinase thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGFR) thế hệ thứ ba. Các nghiên cứu trước đây đã chứng minh rằng osimertinib có hiệu quả hơn trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ so với các thuốc ức chế EGFR thế hệ trước và hóa trị liệu dựa trên platin. Ngoài ra, bằng chứng gần đây cho thấy việc kết hợp hóa trị liệu platin với thuốc ức chế EGFR thế hệ thứ hai gefitinib dẫn đến kết quả lâm sàng tốt hơn so với chỉ dùng gefitinib đơn độc. Dựa trên những phát hiện này, một nghiên cứu do AstraZeneca tài trợ đã được tiến hành để đánh giá xem việc bổ sung hóa trị liệu dựa trên platin vào osimertinib có thể cải thiện kết quả điều trị hơn nữa hay không.
Thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 3 này đã tuyển chọn 557 bệnh nhân được chẩn đoán mắc ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn tiến triển nặng hoặc đã di căn. Tất cả những người tham gia đều có khối u mang đột biến EGFR hoạt hóa, cụ thể là đột biến mất đoạn exon 19 hoặc đột biến thay thế L858R. Bệnh nhân có di căn hệ thần kinh trung ương ổn định cũng được tham gia nghiên cứu, nhưng số lượng chính xác của những bệnh nhân này không được nêu rõ trong bài nghiên cứu.
Những người tham gia được phân ngẫu nhiên để nhận điều trị bằng osimertinib kết hợp với hóa trị liệu platin-pemetrexed hoặc điều trị đơn độc bằng osimertinib. Osimertinib được dùng đường uống với liều 80 mg mỗi ngày và hoạt động bằng cách ức chế tín hiệu EGFR, do đó ngăn chặn sự tăng sinh tế bào khối u. Trong nhóm điều trị kết hợp, bệnh nhân sử dụng pemetrexed với liều 500 mg/m² diện tích bề mặt cơ thể cùng với một chất platin: cisplatin hoặc carboplatin.
Sau thời gian theo dõi trung bình 51 tháng, bệnh nhân được điều trị bằng phác đồ kết hợp cho thấy tỷ lệ sống sót tổng thể được cải thiện, với nguy cơ tử vong 23% thấp hơn so với những người chỉ nhận osimertinib. Các tác giả giả thuyết rằng ung thư biểu mô tuyến đột biến EGFR có thể đặc biệt nhạy cảm với pemetrexed do biểu hiện thấp hơn của thymidylate synthase, một mục tiêu chính của thuốc giúp tế bào khối u tồn tại và tăng sinh. Tuy nhiên, liệu pháp kết hợp có liên quan đến tỷ lệ tác dụng phụ cao hơn; trong số đó, có các ca nghiêm trọng và dẫn đến việc ngừng điều trị. Do đó, các bác sĩ lâm sàng phải cân bằng cẩn thận giữa lợi ích về khả năng sống sót và nguy cơ độc tính gia tăng khi lựa chọn phương pháp điều trị. Các nhà nghiên cứu cũng lưu ý rằng các chiến lược hỗ trợ khác, bao gồm thuốc ức chế tạo mạch và thuốc kết hợp kháng thể, có thể mang lại những hướng đi bổ sung để cải thiện kết quả lâm sàng.
Thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 3 này đã tuyển chọn 557 bệnh nhân được chẩn đoán mắc ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn tiến triển nặng hoặc đã di căn. Tất cả những người tham gia đều có khối u mang đột biến EGFR hoạt hóa, cụ thể là đột biến mất đoạn exon 19 hoặc đột biến thay thế L858R. Bệnh nhân có di căn hệ thần kinh trung ương ổn định cũng được tham gia nghiên cứu, nhưng số lượng chính xác của những bệnh nhân này không được nêu rõ trong bài nghiên cứu.
Những người tham gia được phân ngẫu nhiên để nhận điều trị bằng osimertinib kết hợp với hóa trị liệu platin-pemetrexed hoặc điều trị đơn độc bằng osimertinib. Osimertinib được dùng đường uống với liều 80 mg mỗi ngày và hoạt động bằng cách ức chế tín hiệu EGFR, do đó ngăn chặn sự tăng sinh tế bào khối u. Trong nhóm điều trị kết hợp, bệnh nhân sử dụng pemetrexed với liều 500 mg/m² diện tích bề mặt cơ thể cùng với một chất platin: cisplatin hoặc carboplatin.
Sau thời gian theo dõi trung bình 51 tháng, bệnh nhân được điều trị bằng phác đồ kết hợp cho thấy tỷ lệ sống sót tổng thể được cải thiện, với nguy cơ tử vong 23% thấp hơn so với những người chỉ nhận osimertinib. Các tác giả giả thuyết rằng ung thư biểu mô tuyến đột biến EGFR có thể đặc biệt nhạy cảm với pemetrexed do biểu hiện thấp hơn của thymidylate synthase, một mục tiêu chính của thuốc giúp tế bào khối u tồn tại và tăng sinh. Tuy nhiên, liệu pháp kết hợp có liên quan đến tỷ lệ tác dụng phụ cao hơn; trong số đó, có các ca nghiêm trọng và dẫn đến việc ngừng điều trị. Do đó, các bác sĩ lâm sàng phải cân bằng cẩn thận giữa lợi ích về khả năng sống sót và nguy cơ độc tính gia tăng khi lựa chọn phương pháp điều trị. Các nhà nghiên cứu cũng lưu ý rằng các chiến lược hỗ trợ khác, bao gồm thuốc ức chế tạo mạch và thuốc kết hợp kháng thể, có thể mang lại những hướng đi bổ sung để cải thiện kết quả lâm sàng.