Điều Trị Viêm Da Dị Ứng Từ Trung Bình Đến Nặng Bằng Ivarmacitinib
|
Được tóm tắt bởi Nguyễn Tiến Đạt, BA, ScM
Được phiên dịch bởi Lê Phương Quỳnh Nhi, BA |
Đăng vào ngày 5 tháng 11 năm 2025
|
Đối với căn bệnh viêm da dị ứng, triệu chứng viêm và ngứa chủ yếu là do các cytokine IL-4, IL-13 và IL-31 gây ra. Các liệu pháp hiện tại đang nhắm vào các cytokine này hoặc các protein tín hiệu hạ nguồn của chúng, chẳng hạn như nhóm Janus kinase (JAK); Tuy nhiên, hiệu quả của chúng vẫn còn hạn chế và gây ra tác dụng phụ thường gặp. Để giải quyết những thách thức này, Công ty Dược phẩm Jiangsu Hengrui đã tài trợ cho một nghiên cứu nhằm đánh giá hiệu quả và độ an toàn của ivarmacitinib - một chất ức chế JAK chọn lọc trong điều trị viêm da dị ứng.
Thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 3 này đã tuyển chọn 336 người tham gia với độ tuổi trung bình là 31, tất cả đều được chẩn đoán mắc viêm da dị ứng từ trung bình đến nặng dựa trên tiêu chuẩn Hanifin và Rajka. Ban đầu, khoảng 60% bệnh nhân có điểm Investigator Global Assessment (IGA) là 3, biểu thị ban đỏ xỉn màu có thể nhìn thấy được với khả năng lichen hóa, trong khi số còn lại có điểm 4 nghiêm trọng hơn, biểu thị ban đỏ tươi lan rộng. Điểm số Chỉ số Diện tích và Eczema Area and Severity Index (EASI) trung bình là khoảng 28 trên thang điểm 0–72.
Những người tham gia được phân ngẫu nhiên dùng giả dược hoặc ivarmacitinib với liều hàng ngày là 4 mg hoặc 8 mg. Tương tự các chất ức chế JAK khác như baricitinib và upadacitinib, ivarmacitinib hoạt động thông qua ức chế con đường truyền tín hiệu JAK/STAT, nhưng nó thể hiện tính chọn lọc cao hơn đối với JAK1 với hoạt tính tối thiểu trên JAK2; chúng có khả năng làm giảm nguy cơ tác dụng phụ về huyết học như giảm bạch cầu trung tính và thiếu máu.
Sau 16 tuần điều trị, ivarmacitinib cải thiện đáng kể mức độ nghiêm trọng của bệnh: khoảng 40% bệnh nhân đạt điểm IGA là 0 hoặc 1, so với chỉ 9% ở nhóm giả dược. Đồng thời, khoảng 60% những người dùng ivarmacitinib đạt được mức giảm ít nhất 75% điểm EASI, so với 21,6% ở nhóm giả dược. Tỷ lệ tác dụng phụ tương đương nhau ở tất cả các nhóm, và không có bất thường về huyết học nào được ghi nhận ở những bệnh nhân được điều trị bằng ivarmacitinib. Cần có các nghiên cứu dài hạn hơn để đánh giá hiệu quả và độ an toàn bền vững, cũng như so sánh ivarmacitinib với các liệu pháp điều trị viêm da dị ứng khác đã được phê duyệt.
Thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 3 này đã tuyển chọn 336 người tham gia với độ tuổi trung bình là 31, tất cả đều được chẩn đoán mắc viêm da dị ứng từ trung bình đến nặng dựa trên tiêu chuẩn Hanifin và Rajka. Ban đầu, khoảng 60% bệnh nhân có điểm Investigator Global Assessment (IGA) là 3, biểu thị ban đỏ xỉn màu có thể nhìn thấy được với khả năng lichen hóa, trong khi số còn lại có điểm 4 nghiêm trọng hơn, biểu thị ban đỏ tươi lan rộng. Điểm số Chỉ số Diện tích và Eczema Area and Severity Index (EASI) trung bình là khoảng 28 trên thang điểm 0–72.
Những người tham gia được phân ngẫu nhiên dùng giả dược hoặc ivarmacitinib với liều hàng ngày là 4 mg hoặc 8 mg. Tương tự các chất ức chế JAK khác như baricitinib và upadacitinib, ivarmacitinib hoạt động thông qua ức chế con đường truyền tín hiệu JAK/STAT, nhưng nó thể hiện tính chọn lọc cao hơn đối với JAK1 với hoạt tính tối thiểu trên JAK2; chúng có khả năng làm giảm nguy cơ tác dụng phụ về huyết học như giảm bạch cầu trung tính và thiếu máu.
Sau 16 tuần điều trị, ivarmacitinib cải thiện đáng kể mức độ nghiêm trọng của bệnh: khoảng 40% bệnh nhân đạt điểm IGA là 0 hoặc 1, so với chỉ 9% ở nhóm giả dược. Đồng thời, khoảng 60% những người dùng ivarmacitinib đạt được mức giảm ít nhất 75% điểm EASI, so với 21,6% ở nhóm giả dược. Tỷ lệ tác dụng phụ tương đương nhau ở tất cả các nhóm, và không có bất thường về huyết học nào được ghi nhận ở những bệnh nhân được điều trị bằng ivarmacitinib. Cần có các nghiên cứu dài hạn hơn để đánh giá hiệu quả và độ an toàn bền vững, cũng như so sánh ivarmacitinib với các liệu pháp điều trị viêm da dị ứng khác đã được phê duyệt.