Đánh Giá Ziresovir Trong Việc Điều Trị Nhiễm Virus Hợp Bào Hô Hấp RSV Ở Trẻ Sơ Sinh
|
Được tóm tắt & phiên dịch bởi Nguyễn Tiến Đạt, BA, ScM
|
Đăng vào ngày 24 tháng 9 năm 2025
|
Virus hợp bào hô hấp (RSV) là nguyên nhân hàng đầu gây nhiễm trùng đường hô hấp dưới và nhập viện ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Các khuyến nghị hiện tại khuyến cáo nên tiêm vắc-xin cho trẻ em sinh ra trong hoặc sắp bước vào mùa RSV đầu tiên. Tuy nhiên, việc tiêm vắc-xin không phải lúc nào cũng khả thi, điều này nhấn mạnh sự cần thiết của các liệu pháp kháng vi-rút hiệu quả. Để giải quyết vấn đề này, một nghiên cứu do Shanghai Ark Biopharmaceutical tài trợ đã điều tra việc sử dụng ziresovir trong điều trị nhiễm RSV ở trẻ nhỏ.
Thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 3, được thực hiện tại Trung Quốc, đã tuyển chọn 188 trẻ sơ sinh nhập viện với độ tuổi trung bình là 3 tháng. 40% trường hợp là do RSV phân nhóm A, trong khi số còn lại là phân nhóm B. 30% số người tham gia bị đồng nhiễm với các loại virus khác, phổ biến nhất là rhinovirus. Ban đầu, mức độ nghiêm trọng của bệnh được đánh giá bằng thang điểm lâm sàng viêm tiểu phế quản Wang, với điểm trung bình là 6,8 trên 12, cho thấy bệnh ở mức độ trung bình.
Những người tham gia được phân ngẫu nhiên để dùng giả dược hoặc ziresovir uống mỗi 12 giờ, liều lượng được tính theo cân nặng: 10 mg cho trẻ em dưới 5 kg, 20 mg cho trẻ em từ 5 đến 10 kg và 40 mg cho trẻ em từ 10 đến 20 kg. Ziresovir là thuốc kháng vi-rút tác dụng trực tiếp, nhắm vào protein hợp nhất RSV (F), do đó ngăn chặn sự xâm nhập và nhân lên của vi-rút.
Sau ba ngày điều trị, trẻ em được dùng ziresovir cho thấy sự cải thiện lâm sàng rõ rệt hơn, với mức giảm trung bình 3,5 điểm trong thang điểm Wang so với 2,2 điểm ở nhóm giả dược. Sự cải thiện này là nhất quán trên tất cả các thành phần của thang điểm, bao gồm co cơ hô hấp, nhịp thở và thở khò khè. Điều trị bằng ziresovir cũng liên quan đến việc giảm đáng kể tải lượng vi-rút. Các tác giả lưu ý rằng các nghiên cứu trong tương lai nên bao gồm các nhóm lớn hơn và so sánh trực tiếp với các thuốc kháng vi-rút khác như ribavirin.
Thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 3, được thực hiện tại Trung Quốc, đã tuyển chọn 188 trẻ sơ sinh nhập viện với độ tuổi trung bình là 3 tháng. 40% trường hợp là do RSV phân nhóm A, trong khi số còn lại là phân nhóm B. 30% số người tham gia bị đồng nhiễm với các loại virus khác, phổ biến nhất là rhinovirus. Ban đầu, mức độ nghiêm trọng của bệnh được đánh giá bằng thang điểm lâm sàng viêm tiểu phế quản Wang, với điểm trung bình là 6,8 trên 12, cho thấy bệnh ở mức độ trung bình.
Những người tham gia được phân ngẫu nhiên để dùng giả dược hoặc ziresovir uống mỗi 12 giờ, liều lượng được tính theo cân nặng: 10 mg cho trẻ em dưới 5 kg, 20 mg cho trẻ em từ 5 đến 10 kg và 40 mg cho trẻ em từ 10 đến 20 kg. Ziresovir là thuốc kháng vi-rút tác dụng trực tiếp, nhắm vào protein hợp nhất RSV (F), do đó ngăn chặn sự xâm nhập và nhân lên của vi-rút.
Sau ba ngày điều trị, trẻ em được dùng ziresovir cho thấy sự cải thiện lâm sàng rõ rệt hơn, với mức giảm trung bình 3,5 điểm trong thang điểm Wang so với 2,2 điểm ở nhóm giả dược. Sự cải thiện này là nhất quán trên tất cả các thành phần của thang điểm, bao gồm co cơ hô hấp, nhịp thở và thở khò khè. Điều trị bằng ziresovir cũng liên quan đến việc giảm đáng kể tải lượng vi-rút. Các tác giả lưu ý rằng các nghiên cứu trong tương lai nên bao gồm các nhóm lớn hơn và so sánh trực tiếp với các thuốc kháng vi-rút khác như ribavirin.