Điều Trị Ung Thư Phổi Không Phải Tế Bào Nhỏ Bằng Limertinib, Thuốc Ức Chế EGFR Thế Hệ Thứ 3
|
Được tóm tắt & phiên dịch bởi Nguyễn Tiến Đạt, BA, ScM
|
Đăng vào ngày 22 tháng 8 năm 2025
|
Đột biến thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGFR) làm tăng đáng kể nguy cơ ung thư phổi không phải tế bào nhỏ (NSCLC). Do đó, việc ức chế đường truyền tín hiệu EGFR trở thành một mục tiêu điều trị lý tưởng. Thuốc ức chế tyrosine kinase EGFR đã được chứng minh là có hiệu quả trong việc kiểm soát NSCLC, nhưng tình trạng kháng thuốc đã được chứng minh là một trở ngại. Với sự tài trợ từ công ty dược Jiangsu Aosaikang, một nghiên cứu đã được tiến hành để tìm hiểu việc sử dụng limertinib trong điều trị ung thư phổi không phải tế bào nhỏ.
Nghiên cứu lâm sàng giai đoạn 3 được thực hiện tại Trung Quốc, bao gồm 337 người tham gia được chẩn đoán mắc ung thư phổi không phải tế bào nhỏ dạng nặng hoặc di căn. 95% nhóm bệnh nhân mắc bệnh ở giai đoạn 4. Phân tích di truyền đã được thực hiện trên những bệnh nhân có đột biến EGFR. 67% trong số họ bị mất đoạn exon 19, và số còn lại bị đột biến leucine thành arginine ở axit amin thứ 858 trên exon 12.
Các bệnh nhân được phân ngẫu nhiên để điều trị bằng limertinib thế hệ thứ 3 mới hoặc geftinib thế hệ thứ 1 tiêu chuẩn. Cả hai loại thuốc đều được uống với liều 80 mg hai lần mỗi ngày đối với limertinib và 250 mg một lần mỗi ngày đối với geftinib. Cả hai loại thuốc đều hoạt động bằng cách ngăn chặn phản ứng phosphoryl hóa do tyrosine kinase thực hiện trên EGFR để truyền tín hiệu. Tuy nhiên, limertinib có thể nhắm mục tiêu hiệu quả vào EGFR có đột biến T790M, vốn là một trở ngại đối với các thuốc thế hệ trước.
Các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng chất ức chế tyrosine kinase EGFR thế hệ thứ 3, limertinib, hiệu quả hơn geftinib trong việc tăng tỷ lệ sống sót và làm chậm tiến triển của bệnh. Các phân tích phân nhóm sâu hơn cho thấy sự khác biệt về hiệu quả lâm sàng này xuất hiện với những bệnh nhân có các dạng đột biến EGFR và vị trí di căn khác nhau. Bệnh nhân được điều trị bằng limertinib báo cáo tần suất tiêu chảy và thiếu máu cao hơn; trong khi đó, geftinib có liên quan đến nguy cơ tăng men gan cao hơn. Với những kết quả đầy hứa hẹn này, các nghiên cứu trong tương lai nên so sánh hiệu quả giữa limertinib với các thuốc thế hệ 3 khác; ví dụ, osimertinib có thể là một ứng cử viên lý tưởng do được sử dụng rộng rãi.
Nghiên cứu lâm sàng giai đoạn 3 được thực hiện tại Trung Quốc, bao gồm 337 người tham gia được chẩn đoán mắc ung thư phổi không phải tế bào nhỏ dạng nặng hoặc di căn. 95% nhóm bệnh nhân mắc bệnh ở giai đoạn 4. Phân tích di truyền đã được thực hiện trên những bệnh nhân có đột biến EGFR. 67% trong số họ bị mất đoạn exon 19, và số còn lại bị đột biến leucine thành arginine ở axit amin thứ 858 trên exon 12.
Các bệnh nhân được phân ngẫu nhiên để điều trị bằng limertinib thế hệ thứ 3 mới hoặc geftinib thế hệ thứ 1 tiêu chuẩn. Cả hai loại thuốc đều được uống với liều 80 mg hai lần mỗi ngày đối với limertinib và 250 mg một lần mỗi ngày đối với geftinib. Cả hai loại thuốc đều hoạt động bằng cách ngăn chặn phản ứng phosphoryl hóa do tyrosine kinase thực hiện trên EGFR để truyền tín hiệu. Tuy nhiên, limertinib có thể nhắm mục tiêu hiệu quả vào EGFR có đột biến T790M, vốn là một trở ngại đối với các thuốc thế hệ trước.
Các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng chất ức chế tyrosine kinase EGFR thế hệ thứ 3, limertinib, hiệu quả hơn geftinib trong việc tăng tỷ lệ sống sót và làm chậm tiến triển của bệnh. Các phân tích phân nhóm sâu hơn cho thấy sự khác biệt về hiệu quả lâm sàng này xuất hiện với những bệnh nhân có các dạng đột biến EGFR và vị trí di căn khác nhau. Bệnh nhân được điều trị bằng limertinib báo cáo tần suất tiêu chảy và thiếu máu cao hơn; trong khi đó, geftinib có liên quan đến nguy cơ tăng men gan cao hơn. Với những kết quả đầy hứa hẹn này, các nghiên cứu trong tương lai nên so sánh hiệu quả giữa limertinib với các thuốc thế hệ 3 khác; ví dụ, osimertinib có thể là một ứng cử viên lý tưởng do được sử dụng rộng rãi.