So Sánh Methotrexate và Prednisone Trong Việc Điều Trị Bệnh Sarcoidosis Phổi
|
Được tóm tắt & phiên dịch bởi Nguyễn Tiến Đạt, BA, ScM
|
Đăng vào ngày 6 tháng 8 năm 2025
|
Prednisone là liệu pháp điều trị kháng viêm đầu tay cho bệnh sarcoidosis phổi. Tuy nhiên, phương pháp điều trị này được khuyến nghị dựa trên các nghiên cứu cũ và chất lượng thấp. Ngoài ra, việc sử dụng prednisone kéo dài gia tăng nguy cơ các tác dụng phụ. Gần đây, một nghiên cứu do Quỹ Phổi Hà Lan tài trợ đã được tiến hành để đánh giá việc thay thế prednisone bằng methotrexate trong điều trị bệnh sarcoidosis phổi.
Nghiên cứu lâm sàng này bao gồm 137 người tham gia đã được chẩn đoán mắc bệnh sarcoidosis phổi. Tiêu chuẩn Scadding được sử dụng để đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh lúc ban đầu: 75% người tham gia ở giai đoạn 2 với hạch rốn phổi hai bên, số còn lại ở giai đoạn 3 với thâm nhiễm phổi, hoặc xơ phổi giai đoạn 4. Đánh giá hô hấp lúc ban đầu cho thấy nhóm bệnh nhân có dung tích phổi trung bình là 3,7 lít và thể tích thở ra gắng sức trong 1 giây là 2,66 lít.
Các bệnh nhân được phân ngẫu nhiên để điều trị bằng đường uống với prednisone hoặc methotrexate. Prednisone được dùng với liều khởi đầu hàng ngày là 40 mg, giảm dần sau mỗi 4 tuần cho đến khi đạt liều duy trì là 10 mg vào tuần thứ 16. Methotrexate được dùng theo lịch trình tăng liều bắt đầu từ 15 mg mỗi tuần cho đến khi đạt liều tối đa là 25 mg nếu dung nạp tốt. Sau 24 tuần điều trị, các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng cả prednisone và methotrexate đều dẫn đến sự cải thiện tương tự về chức năng phổi. Dung tích phổi hồi phục trung bình 6% so với lúc ban đầu. Sự tương đồng về cải thiện lâm sàng này cũng được báo cáo với các thông số được báo cáo của những bệnh nhân khác như độ mệt mỏi và bảng câu hỏi King’s Sarcoidosis Questionnaire. Điều quan trọng cần lưu ý là prednisone dẫn đến cải thiện chức năng phổi nhanh chóng; tuy nhiên, sự thay đổi này không tồn tại lâu. Trong khi đó, mức độ cải thiện lâm sàng của methotrexate diễn ra chậm hơn. Phân tích tác dụng phụ cho thấy prednisone có liên quan đến nguy cơ tăng cân cao hơn và những bệnh nhân dùng methotrexate báo cáo tần suất mệt mỏi và men gan tăng cao hơn.
Nghiên cứu lâm sàng này bao gồm 137 người tham gia đã được chẩn đoán mắc bệnh sarcoidosis phổi. Tiêu chuẩn Scadding được sử dụng để đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh lúc ban đầu: 75% người tham gia ở giai đoạn 2 với hạch rốn phổi hai bên, số còn lại ở giai đoạn 3 với thâm nhiễm phổi, hoặc xơ phổi giai đoạn 4. Đánh giá hô hấp lúc ban đầu cho thấy nhóm bệnh nhân có dung tích phổi trung bình là 3,7 lít và thể tích thở ra gắng sức trong 1 giây là 2,66 lít.
Các bệnh nhân được phân ngẫu nhiên để điều trị bằng đường uống với prednisone hoặc methotrexate. Prednisone được dùng với liều khởi đầu hàng ngày là 40 mg, giảm dần sau mỗi 4 tuần cho đến khi đạt liều duy trì là 10 mg vào tuần thứ 16. Methotrexate được dùng theo lịch trình tăng liều bắt đầu từ 15 mg mỗi tuần cho đến khi đạt liều tối đa là 25 mg nếu dung nạp tốt. Sau 24 tuần điều trị, các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng cả prednisone và methotrexate đều dẫn đến sự cải thiện tương tự về chức năng phổi. Dung tích phổi hồi phục trung bình 6% so với lúc ban đầu. Sự tương đồng về cải thiện lâm sàng này cũng được báo cáo với các thông số được báo cáo của những bệnh nhân khác như độ mệt mỏi và bảng câu hỏi King’s Sarcoidosis Questionnaire. Điều quan trọng cần lưu ý là prednisone dẫn đến cải thiện chức năng phổi nhanh chóng; tuy nhiên, sự thay đổi này không tồn tại lâu. Trong khi đó, mức độ cải thiện lâm sàng của methotrexate diễn ra chậm hơn. Phân tích tác dụng phụ cho thấy prednisone có liên quan đến nguy cơ tăng cân cao hơn và những bệnh nhân dùng methotrexate báo cáo tần suất mệt mỏi và men gan tăng cao hơn.