Tác Động Của Việc Sử Dụng Tiotropium Dài Hạn Đối Với Nguy Cơ Mắc Chứng Mất Trí Nhớ
|
Được tóm tắt bởi Nguyễn Tiến Đạt, BA, ScM
Được phiên dịch bởi Lê Phương Quỳnh Nhi, BA |
Đăng vào ngày 13 tháng 6 năm 2025
|
Thuốc can thiệp vào tín hiệu acetylcholine có khả năng dẫn đến suy giảm nhận thức. Các tác nhân kháng muscarinic tác dụng kéo dài như tiotropium, thường được kê đơn cho bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), có thể ảnh hưởng lên đường truyền tín hiệu acetylcholine. Nhưng tác động của tiotropium lên chức năng thần kinh vẫn chưa được hiểu rõ. Các nghiên cứu trước đây về chủ đề này bị hạn chế do thiết kế kém. Gần đây, một nghiên cứu do Hiệp Hội Não Canada tài trợ đã xem xét liệu việc sử dụng tiotropium có liên quan đến việc tăng nguy cơ mắc chứng mất trí nhớ hay không.
Nghiên cứu theo dõi hồi cứu này được tiến hành tại tỉnh Ontario, Canada, và sử dụng hồ sơ sức khỏe được thu thập từ năm 2004 đến năm 2012. Phân tích bao gồm hơn 50.000 cá nhân, với khoảng 30.000 bệnh nhân sử dụng tiotropium trong ít nhất một năm. Những bệnh nhân này được ghép đôi với khoảng 20.000 cá nhân được điều trị kết hợp giữa thuốc chủ vận β2 tác dụng kéo dài (LABA) và corticosteroid dạng hít (ICS). Cả hai nhóm đều có lịch sử dùng thuốc đồng thời tương tự nhau: khoảng 40% cũng sử dụng thuốc chủ vận β2 tác dụng ngắn và 13% sử dụng thuốc kháng muscarinic tác dụng ngắn. Mức độ sử dụng các loại thuốc liên quan đến chất dẫn truyền thần kinh khác của 2 nhóm rất thấp (dưới 5%).
Trong thời gian theo dõi trung bình là 7,5 năm, những người dùng tiotropium có nguy cơ mắc chứng mất trí nhớ tăng nhẹ so với những người dùng liệu pháp phối hợp LABA-ICS. Nguy cơ tăng cao đặc biệt rõ ràng ở những bệnh nhân nam dưới 75 tuổi. Các nhà nghiên cứu cảnh báo rằng phát hiện này cần được điều tra thêm, đặc biệt là khi xem xét các tác động tiềm ẩn của thuốc so sánh. Mặc dù nghiên cứu trước đây cho thấy liệu pháp LABA-ICS không ảnh hưởng đến chức năng nhận thức, nhưng kết luận đó dựa trên các nghiên cứu ngắn hạn và có thể không phản ánh kết quả dài hạn.
Nghiên cứu theo dõi hồi cứu này được tiến hành tại tỉnh Ontario, Canada, và sử dụng hồ sơ sức khỏe được thu thập từ năm 2004 đến năm 2012. Phân tích bao gồm hơn 50.000 cá nhân, với khoảng 30.000 bệnh nhân sử dụng tiotropium trong ít nhất một năm. Những bệnh nhân này được ghép đôi với khoảng 20.000 cá nhân được điều trị kết hợp giữa thuốc chủ vận β2 tác dụng kéo dài (LABA) và corticosteroid dạng hít (ICS). Cả hai nhóm đều có lịch sử dùng thuốc đồng thời tương tự nhau: khoảng 40% cũng sử dụng thuốc chủ vận β2 tác dụng ngắn và 13% sử dụng thuốc kháng muscarinic tác dụng ngắn. Mức độ sử dụng các loại thuốc liên quan đến chất dẫn truyền thần kinh khác của 2 nhóm rất thấp (dưới 5%).
Trong thời gian theo dõi trung bình là 7,5 năm, những người dùng tiotropium có nguy cơ mắc chứng mất trí nhớ tăng nhẹ so với những người dùng liệu pháp phối hợp LABA-ICS. Nguy cơ tăng cao đặc biệt rõ ràng ở những bệnh nhân nam dưới 75 tuổi. Các nhà nghiên cứu cảnh báo rằng phát hiện này cần được điều tra thêm, đặc biệt là khi xem xét các tác động tiềm ẩn của thuốc so sánh. Mặc dù nghiên cứu trước đây cho thấy liệu pháp LABA-ICS không ảnh hưởng đến chức năng nhận thức, nhưng kết luận đó dựa trên các nghiên cứu ngắn hạn và có thể không phản ánh kết quả dài hạn.