Thuốc chủ vận Orexin đường uống Oveporexton có triển vọng điều trị chứng ngủ rũ mà không gây độc cho gan
|
Được tóm tắt bởi Nguyễn Tiến Đạt, BA, ScM
Được phiên dịch bởi Lê Phương Quỳnh Nhi, BA |
Đăng vào ngày 11 tháng 6 năm 2025
|
Việc mất các tế bào thần kinh sản xuất orexin ở vùng dưới đồi là nguyên nhân chính gây ra chứng ngủ rũ, đặc biệt là loại 1. Trong khi các phương pháp điều trị hiện có tập trung vào việc làm giảm các triệu chứng—chẳng hạn như thúc đẩy sự tỉnh táo vào ban ngày và giảm chứng mất trương lực cơ—thì chúng không nhắm vào tình trạng thiếu hụt orexin tiềm ẩn. Những nỗ lực trước đây nhằm phát triển các chất chủ vận thụ thể orexin đã bị cản trở do nhu cầu truyền tĩnh mạch và lo ngại về độc tính đối với gan. Với sự tài trợ từ Takeda, một nghiên cứu mới đã khám phá việc sử dụng oveporexton, một chất chủ vận orexin thấm qua hàng rào máu não, dùng đường uống nhằm điều trị chứng ngủ rũ.
Thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 2 này đã tuyển dụng 90 người tham gia được chẩn đoán mắc chứng ngủ rũ loại 1, theo định nghĩa của International Classification of Sleep Disorders phiên bản thứ ba. Các chẩn đoán đã được xác nhận bằng phương pháp điện não đồ về giấc ngủ ban đêm. Khi bắt đầu, những người tham gia đã chứng minh được tình trạng không thể tỉnh táo hoàn toàn, với kết quả Thử nghiệm duy trì sự tỉnh táo (MWT) trung bình là khoảng 5 phút—thấp hơn nhiều so với ngưỡng bình thường là 20 phút trở lên. Điểm trung bình trên thang Epworth Sleepiness Scale (ESS) của họ là 18,5, cho thấy tình trạng buồn ngủ đáng kể vào ban ngày (bình thường: <10).
Những người tham gia được chỉ định ngẫu nhiên để dùng giả dược hoặc oveporexton, dùng đường uống với nhiều liều lượng khác nhau: 0,5 mg hai lần mỗi ngày, 2 mg hai lần mỗi ngày, 2 mg tiếp theo là 5 mg mỗi ngày và 7 mg một lần mỗi ngày. Sau 8 tuần, các nhóm điều trị—đặc biệt là những nhóm dùng phác đồ 2 mg hai lần mỗi ngày và 2 mg tiếp theo là 5 mg—đã cho thấy sự cải thiện rõ rệt về khả năng tỉnh táo, được đo bằng MWT. Điểm ESS cũng giảm đáng kể ở nhóm oveporexton, với hầu hết bệnh nhân đạt điểm trong phạm vi bình thường. Ngoài ra, tần suất cataplexy cũng giảm. Các tác dụng phụ liên quan đến oveporexton bao gồm mất ngủ, đau đầu và tăng tần suất đi tiểu và tiểu gấp, nhưng hầu hết đều ở mức độ nhẹ. Đáng chú ý là không có dấu hiệu nào của độc tính với gan được quan sát, điều này đã đánh dấu một bước tiến quan trọng so với các liệu pháp nhắm mục tiêu orexin trước đó.
Thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 2 này đã tuyển dụng 90 người tham gia được chẩn đoán mắc chứng ngủ rũ loại 1, theo định nghĩa của International Classification of Sleep Disorders phiên bản thứ ba. Các chẩn đoán đã được xác nhận bằng phương pháp điện não đồ về giấc ngủ ban đêm. Khi bắt đầu, những người tham gia đã chứng minh được tình trạng không thể tỉnh táo hoàn toàn, với kết quả Thử nghiệm duy trì sự tỉnh táo (MWT) trung bình là khoảng 5 phút—thấp hơn nhiều so với ngưỡng bình thường là 20 phút trở lên. Điểm trung bình trên thang Epworth Sleepiness Scale (ESS) của họ là 18,5, cho thấy tình trạng buồn ngủ đáng kể vào ban ngày (bình thường: <10).
Những người tham gia được chỉ định ngẫu nhiên để dùng giả dược hoặc oveporexton, dùng đường uống với nhiều liều lượng khác nhau: 0,5 mg hai lần mỗi ngày, 2 mg hai lần mỗi ngày, 2 mg tiếp theo là 5 mg mỗi ngày và 7 mg một lần mỗi ngày. Sau 8 tuần, các nhóm điều trị—đặc biệt là những nhóm dùng phác đồ 2 mg hai lần mỗi ngày và 2 mg tiếp theo là 5 mg—đã cho thấy sự cải thiện rõ rệt về khả năng tỉnh táo, được đo bằng MWT. Điểm ESS cũng giảm đáng kể ở nhóm oveporexton, với hầu hết bệnh nhân đạt điểm trong phạm vi bình thường. Ngoài ra, tần suất cataplexy cũng giảm. Các tác dụng phụ liên quan đến oveporexton bao gồm mất ngủ, đau đầu và tăng tần suất đi tiểu và tiểu gấp, nhưng hầu hết đều ở mức độ nhẹ. Đáng chú ý là không có dấu hiệu nào của độc tính với gan được quan sát, điều này đã đánh dấu một bước tiến quan trọng so với các liệu pháp nhắm mục tiêu orexin trước đó.