Tezepelumab cho thấy triển vọng trong việc giảm polyp mũi và các triệu chứng của viêm xoang mãn tính
|
Được tóm tắt bởi Nguyễn Tiến Đạt, BA, ScM
Được phiên dịch bởi Lê Phương Quỳnh Nhi, BA |
Đăng vào ngày 28 tháng 4 năm 2025
|
Viêm xoang mạn tính có polyp mũi thường được điều trị bằng glucocorticoid và liệu pháp sinh học nhắm vào các thành phần khác nhau của con đường viêm loại 2. Bởi vì các phương pháp điều trị hiện tại không mang lại hiệu quả, nên nhu cầu về các liệu pháp hoạt động thông qua các cơ chế thay thế trở nên cần thiết. Để giải quyết khoảng cách này, AstraZeneca đã tài trợ cho một nghiên cứu để đánh giá hiệu quả của tezepelumab trong điều trị tình trạng này.
Thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 3 đã tuyển chọn 408 người tham gia với độ tuổi trung bình là 49,7 tuổi, tất cả đều được chẩn đoán mắc viêm xoang mạn tính có polyp mũi trong ít nhất một năm. Khi bắt đầu, những người tham gia có điểm polyp mũi trung bình là 6,1 (trên thang điểm 8, với điểm cao hơn cho thấy bệnh nặng hơn) và điểm nghẹt mũi trung bình là 2,57 (trên thang điểm 3). Trước khi nghiên cứu, 71,3% bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật cắt polyp mũi và 65,4% đã được dùng glucocorticoid toàn thân.
Những người tham gia được phân ngẫu nhiên để dùng giả dược hoặc tezepelumab, tiêm dưới da với liều 210 mg cứ sau bốn tuần. Tất cả những người tham gia đều tiếp tục sử dụng glucocorticoid nội mũi tiêu chuẩn. Tezepelumab là một kháng thể đơn dòng ức chế lymphopoietin mô đệm tuyến ức (TSLP) - một cytokine tăng cao trong polyp mũi và được biết là có tác dụng thúc đẩy tình trạng viêm dị ứng và kích hoạt tế bào miễn dịch.
Sau 48 tuần, việc điều trị bằng tezepelumab đã làm giảm đáng kể mức độ nghiêm trọng của bệnh, với mức giảm trung bình 2 điểm trong điểm polyp mũi và 1 điểm trong điểm nghẹt mũi—những cải thiện không thấy ở nhóm dùng giả dược. Tezepelumab cũng cải thiện khứu giác của bệnh nhân và giảm tình trạng đục khoang mũi như thấy trên phim chụp CT. Kết quả đầy hứa hẹn của nghiên cứu cho thấy các nghiên cứu trong tương lai nên khám phá sự kết hợp của tezepelumab với các chất sinh học khác, cũng như so sánh trực tiếp để giúp các bác sĩ lâm sàng xác định các chiến lược điều trị tối ưu.
Thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 3 đã tuyển chọn 408 người tham gia với độ tuổi trung bình là 49,7 tuổi, tất cả đều được chẩn đoán mắc viêm xoang mạn tính có polyp mũi trong ít nhất một năm. Khi bắt đầu, những người tham gia có điểm polyp mũi trung bình là 6,1 (trên thang điểm 8, với điểm cao hơn cho thấy bệnh nặng hơn) và điểm nghẹt mũi trung bình là 2,57 (trên thang điểm 3). Trước khi nghiên cứu, 71,3% bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật cắt polyp mũi và 65,4% đã được dùng glucocorticoid toàn thân.
Những người tham gia được phân ngẫu nhiên để dùng giả dược hoặc tezepelumab, tiêm dưới da với liều 210 mg cứ sau bốn tuần. Tất cả những người tham gia đều tiếp tục sử dụng glucocorticoid nội mũi tiêu chuẩn. Tezepelumab là một kháng thể đơn dòng ức chế lymphopoietin mô đệm tuyến ức (TSLP) - một cytokine tăng cao trong polyp mũi và được biết là có tác dụng thúc đẩy tình trạng viêm dị ứng và kích hoạt tế bào miễn dịch.
Sau 48 tuần, việc điều trị bằng tezepelumab đã làm giảm đáng kể mức độ nghiêm trọng của bệnh, với mức giảm trung bình 2 điểm trong điểm polyp mũi và 1 điểm trong điểm nghẹt mũi—những cải thiện không thấy ở nhóm dùng giả dược. Tezepelumab cũng cải thiện khứu giác của bệnh nhân và giảm tình trạng đục khoang mũi như thấy trên phim chụp CT. Kết quả đầy hứa hẹn của nghiên cứu cho thấy các nghiên cứu trong tương lai nên khám phá sự kết hợp của tezepelumab với các chất sinh học khác, cũng như so sánh trực tiếp để giúp các bác sĩ lâm sàng xác định các chiến lược điều trị tối ưu.