Hiệu quả của Muvalaplin trong việc làm giảm Lipoprotein(a) ở bệnh nhân tim mạch
|
Được tóm tắt bởi Nguyễn Tiến Đạt, BA, ScM
Được phiên dịch bởi Lê Phương Quỳnh Nhi, BA |
Đăng vào ngày 25 tháng 4 năm 2025
|
Lipoprotein(a) đóng vai trò quan trọng trong việc đóng gói và vận chuyển cholesterol trong máu thông qua lipoprotein tỷ trọng thấp. Nồng độ lipoprotein(a) tăng cao làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch do xơ vữa động mạch bằng cách thúc đẩy sự tích tụ mảng bám. Với nguồn tài trợ từ Eli Lilly, một nghiên cứu đã được tiến hành để đánh giá hiệu quả của Muvalaplin trong việc kiểm soát nồng độ lipoprotein(a).
Thử nghiệm lâm sàng quốc tế giai đoạn 2 này đã tuyển chọn 233 người tham gia với độ tuổi trung bình là 65, có nồng độ lipoprotein(a) trong huyết thanh là 175 nmol/L trở lên và có tiền sử bệnh tim mạch. Khoảng 70% người tham gia đã được chẩn đoán mắc bệnh động mạch vành và 40% đã từng bị nhồi máu cơ tim. Gần 90% đang dùng liệu pháp statin để kiểm soát cholesterol, trong đó 40% cũng sử dụng ezetimibe; trong khi khoảng 85% và 50% bệnh nhân sử dụng thuốc chống huyết khối và thuốc chẹn beta.
Những người tham gia được chỉ định ngẫu nhiên để dùng giả dược hoặc Muvalaplin uống ở một trong ba mức liều (10, 60 hoặc 240 mg). Không giống như các tác nhân điều trị khác, chẳng hạn như RNA can thiệp nhỏ hoạt động bằng cách ức chế biểu hiện apolipoprotein, Muvalaplin ngăn chặn sự hình thành lipoprotein(a) một cách độc đáo bằng cách ngắt liên kết disulfide giữa apolipoprotein(a) và apolipoprotein B.
Sau 12 tuần điều trị, các nhà nghiên cứu quan sát thấy rằng việc điều trị bằng 240 mg và 60 mg Muvalaplin làm giảm nồng độ lipoprotein(a) lần lượt là 85,8% và 81,7%—hiệu quả hơn đáng kể so với nồng độ không đổi được thấy ở nhóm giả dược. Tuy nhiên, Muvalaplin không làm giảm nồng độ protein C-reactive. Tần suất các tác dụng phụ tương tự nhau ở cả ba liều Muvalaplin và nhóm giả dược. Những phát hiện đầy hứa hẹn này hỗ trợ việc tiến hành thử nghiệm giai đoạn 3 tiếp theo với nhóm dân số lớn hơn và thời gian điều trị và theo dõi dài hơn.
Thử nghiệm lâm sàng quốc tế giai đoạn 2 này đã tuyển chọn 233 người tham gia với độ tuổi trung bình là 65, có nồng độ lipoprotein(a) trong huyết thanh là 175 nmol/L trở lên và có tiền sử bệnh tim mạch. Khoảng 70% người tham gia đã được chẩn đoán mắc bệnh động mạch vành và 40% đã từng bị nhồi máu cơ tim. Gần 90% đang dùng liệu pháp statin để kiểm soát cholesterol, trong đó 40% cũng sử dụng ezetimibe; trong khi khoảng 85% và 50% bệnh nhân sử dụng thuốc chống huyết khối và thuốc chẹn beta.
Những người tham gia được chỉ định ngẫu nhiên để dùng giả dược hoặc Muvalaplin uống ở một trong ba mức liều (10, 60 hoặc 240 mg). Không giống như các tác nhân điều trị khác, chẳng hạn như RNA can thiệp nhỏ hoạt động bằng cách ức chế biểu hiện apolipoprotein, Muvalaplin ngăn chặn sự hình thành lipoprotein(a) một cách độc đáo bằng cách ngắt liên kết disulfide giữa apolipoprotein(a) và apolipoprotein B.
Sau 12 tuần điều trị, các nhà nghiên cứu quan sát thấy rằng việc điều trị bằng 240 mg và 60 mg Muvalaplin làm giảm nồng độ lipoprotein(a) lần lượt là 85,8% và 81,7%—hiệu quả hơn đáng kể so với nồng độ không đổi được thấy ở nhóm giả dược. Tuy nhiên, Muvalaplin không làm giảm nồng độ protein C-reactive. Tần suất các tác dụng phụ tương tự nhau ở cả ba liều Muvalaplin và nhóm giả dược. Những phát hiện đầy hứa hẹn này hỗ trợ việc tiến hành thử nghiệm giai đoạn 3 tiếp theo với nhóm dân số lớn hơn và thời gian điều trị và theo dõi dài hơn.