Đánh giá sự kết hợp của Baricitinib uống và liệu pháp quang trị UV-B trong việc kiểm soát bệnh bạch biến
|
Được tóm tắt bởi Nguyễn Tiến Đạt, BA, ScM
Được phiên dịch bởi Lê Phương Quỳnh Nhi, BA |
Đăng vào ngày 17 tháng 2 năm 2025
|
Bạch biến là một rối loạn tự miễn dịch trong đó tế bào T dương tính với CD8 tấn công các tế bào hắc tố sản xuất sắc tố ở lớp biểu bì, dẫn đến các mảng da trắng sữa. Quá trình này chịu ảnh hưởng của interferon-gamma và interleukin-13, và có thể được kiểm soát bằng các liệu pháp nhắm vào các protein Janus kinase (JAK) tham gia vào quá trình truyền tín hiệu. Một nghiên cứu do Eli Lilly tài trợ đã điều tra những lợi ích tiềm năng của việc kết hợp baricitinib đường uống - một chất ức chế JAK, với liệu pháp quang trị liệu UV-B để kiểm soát bệnh bạch biến.
Thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 2 đã được thực hiện tại Pháp, với sự tham gia của 49 cá nhân trong độ tuổi từ 18 đến 75, những người đã được chẩn đoán mắc bệnh bạch biến ảnh hưởng đến hơn 5% diện tích bề mặt cơ thể, không bao gồm bàn chân và bàn tay. Đánh giá ban đầu bằng Chỉ số chấm điểm vùng bạch biến cho kết quả tổng điểm trung bình và điểm mặt lần lượt là 16 và 0,4 - thang điểm có điểm tối đa là 100, biểu thị dạng bệnh nghiêm trọng nhất.
Những người tham gia được chỉ định ngẫu nhiên để điều trị bằng giả dược hoặc baricitinib uống, với liều hàng ngày là 4 mg. Sau 12 tuần, tất cả những người tham gia đều được chiếu đèn UV-B dải hẹp nhắm vào vùng da bị ảnh hưởng. Baricitinib hoạt động bằng cách ngăn chặn protein JAK1/JAK2 truyền tín hiệu do thụ thể interferon gamma và interleukin 13 tạo ra, cản trở quá trình hoạt hóa và tồn tại của tế bào T CD8 tự miễn. Ngoài ra, UV-B chống lại tình trạng mất sắc tố của bệnh bạch biến bằng cách thúc đẩy sự tăng sinh và biệt hóa của tế bào hắc tố.
Sau 36 tuần điều trị, các nhà nghiên cứu lưu ý rằng những bệnh nhân được điều trị bằng baricitinib đã giảm trung bình 44,8% điểm VASI, cao hơn đáng kể so với 9,2% ở nhóm dùng giả dược. Việc sử dụng baricitinib với đèn UV-B không làm tăng nguy cơ nhiễm trùng thứ phát hoặc các tác dụng phụ khác, điều này phù hợp với hồ sơ an toàn được báo cáo trong nghiên cứu đánh giá việc sử dụng baricitinib trong bệnh viêm da dị ứng và rụng tóc từng vùng. Tuy nhiên, do quy mô mẫu nhỏ nên hiệu quả nghiên cứu có sự thay đổi đáng kể và thiết kế của nó không tương thích với nghiên cứu về tái tạo sắc tố da.
Thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 2 đã được thực hiện tại Pháp, với sự tham gia của 49 cá nhân trong độ tuổi từ 18 đến 75, những người đã được chẩn đoán mắc bệnh bạch biến ảnh hưởng đến hơn 5% diện tích bề mặt cơ thể, không bao gồm bàn chân và bàn tay. Đánh giá ban đầu bằng Chỉ số chấm điểm vùng bạch biến cho kết quả tổng điểm trung bình và điểm mặt lần lượt là 16 và 0,4 - thang điểm có điểm tối đa là 100, biểu thị dạng bệnh nghiêm trọng nhất.
Những người tham gia được chỉ định ngẫu nhiên để điều trị bằng giả dược hoặc baricitinib uống, với liều hàng ngày là 4 mg. Sau 12 tuần, tất cả những người tham gia đều được chiếu đèn UV-B dải hẹp nhắm vào vùng da bị ảnh hưởng. Baricitinib hoạt động bằng cách ngăn chặn protein JAK1/JAK2 truyền tín hiệu do thụ thể interferon gamma và interleukin 13 tạo ra, cản trở quá trình hoạt hóa và tồn tại của tế bào T CD8 tự miễn. Ngoài ra, UV-B chống lại tình trạng mất sắc tố của bệnh bạch biến bằng cách thúc đẩy sự tăng sinh và biệt hóa của tế bào hắc tố.
Sau 36 tuần điều trị, các nhà nghiên cứu lưu ý rằng những bệnh nhân được điều trị bằng baricitinib đã giảm trung bình 44,8% điểm VASI, cao hơn đáng kể so với 9,2% ở nhóm dùng giả dược. Việc sử dụng baricitinib với đèn UV-B không làm tăng nguy cơ nhiễm trùng thứ phát hoặc các tác dụng phụ khác, điều này phù hợp với hồ sơ an toàn được báo cáo trong nghiên cứu đánh giá việc sử dụng baricitinib trong bệnh viêm da dị ứng và rụng tóc từng vùng. Tuy nhiên, do quy mô mẫu nhỏ nên hiệu quả nghiên cứu có sự thay đổi đáng kể và thiết kế của nó không tương thích với nghiên cứu về tái tạo sắc tố da.