So Sánh Sự Hiệu Quả Của Belantamab Và Daratumumab Trong Việc Điều Trị Bệnh Đa U Tủy
|
Được tóm tắt & phiên dịch bởi Lê Phương Quỳnh Nhi, BA
|
Đăng vào ngày 9 tháng 9 năm 2024
|
Để tối đa hóa khả năng loại bỏ bệnh đa u tủy và ngăn ngừa tình trạng kháng thuốc, bệnh thường được điều trị bằng sự kết hợp của nhiều liệu pháp, bao gồm chất ức chế proteasome và thuốc điều hòa miễn dịch như bortezomib và dexamethasone. Bệnh có thể được điều trị với kháng thể đơn dòng nhắm vào các mục tiêu cụ thể trên tế bào khối u. Ví dụ như CD38 và BCMA được biểu hiện nhiều trên các tế bào u tủy và có thể được nhắm mục tiêu bằng daratumumab và belantamab. Một nghiên cứu gần đây do công ty dược GlaxoSmithKline tài trợ đã so sánh hiệu quả của daratumumab và belantamab trong việc điều trị bệnh đa u tủy và hiện đã công bố kết quả nghiên cứu.
Nghiên cứu bao gồm 494 người tham gia được chẩn đoán mắc bệnh đa u tủy được chỉ định ngẫu nhiên để điều trị tĩnh mạch bằng belantamab với liều 2,5 mg cho mỗi kg trọng lượng cơ thể hoặc daratumumab với liều 16 mg cho mỗi kg trọng lượng cơ thể. Cả hai phương pháp điều trị đều được thực hiện 3 tuần một lần, với tần suất dùng daratumumab giảm xuống còn 4 tuần một lần sau 8 liều đầu tiên. Đồng thời, cả hai nhóm đều được tiêm dưới da bortezomib với liều 1,3 mg trên một mét vuông diện tích bề mặt cơ thể và 20 mg dexamethasone. Tiêm bortezomib được thực hiện vào các ngày 1, 4, 8 và 11 trong chu kỳ kéo dài 21 ngày, trong khi dexamethasone được dùng vào ngày dùng bortezomib và ngày tiếp theo. Sau thời gian theo dõi trung bình là 28,2 tháng, các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng belantamab làm giảm nguy cơ tử vong và tiến triển của bệnh tới 59%, với thời gian sống không tiến triển bệnh trung bình là 36,6 tháng, dài hơn đáng kể so với 13,4 tháng được quan sát thấy ở nhóm daratumumab. Ngoài ra, belantamab có hiệu quả hơn trong việc loại bỏ các tế bào khối u và đạt được trạng thái MRD âm tính. Tuy nhiên, điều trị bằng belantamab làm tăng đáng kể nguy cơ xảy ra các tác dụng phụ ở mắt dẫn đến giảm thị lực, có thể được kiểm soát thông qua việc điều chỉnh liều lượng. Nhìn chung, các tác giả cho rằng tỷ lệ nhiễm trùng cơ hội thấp và không có độc tính đe dọa tính mạng như hội chứng giải phóng cytokine và độc tính thần kinh khiến belantamab trở thành liệu pháp có giá trị cho các bệnh nhân ngoại trú không yêu cầu theo dõi liên tục.
Nghiên cứu bao gồm 494 người tham gia được chẩn đoán mắc bệnh đa u tủy được chỉ định ngẫu nhiên để điều trị tĩnh mạch bằng belantamab với liều 2,5 mg cho mỗi kg trọng lượng cơ thể hoặc daratumumab với liều 16 mg cho mỗi kg trọng lượng cơ thể. Cả hai phương pháp điều trị đều được thực hiện 3 tuần một lần, với tần suất dùng daratumumab giảm xuống còn 4 tuần một lần sau 8 liều đầu tiên. Đồng thời, cả hai nhóm đều được tiêm dưới da bortezomib với liều 1,3 mg trên một mét vuông diện tích bề mặt cơ thể và 20 mg dexamethasone. Tiêm bortezomib được thực hiện vào các ngày 1, 4, 8 và 11 trong chu kỳ kéo dài 21 ngày, trong khi dexamethasone được dùng vào ngày dùng bortezomib và ngày tiếp theo. Sau thời gian theo dõi trung bình là 28,2 tháng, các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng belantamab làm giảm nguy cơ tử vong và tiến triển của bệnh tới 59%, với thời gian sống không tiến triển bệnh trung bình là 36,6 tháng, dài hơn đáng kể so với 13,4 tháng được quan sát thấy ở nhóm daratumumab. Ngoài ra, belantamab có hiệu quả hơn trong việc loại bỏ các tế bào khối u và đạt được trạng thái MRD âm tính. Tuy nhiên, điều trị bằng belantamab làm tăng đáng kể nguy cơ xảy ra các tác dụng phụ ở mắt dẫn đến giảm thị lực, có thể được kiểm soát thông qua việc điều chỉnh liều lượng. Nhìn chung, các tác giả cho rằng tỷ lệ nhiễm trùng cơ hội thấp và không có độc tính đe dọa tính mạng như hội chứng giải phóng cytokine và độc tính thần kinh khiến belantamab trở thành liệu pháp có giá trị cho các bệnh nhân ngoại trú không yêu cầu theo dõi liên tục.