Sự hiệu quả và an toàn của baxdrostat trong việc điều trị cao huyết áp
|
Được tóm tắt bởi Nguyễn Tiến Đạt, B.A, ScM.
Được phiên dịch bởi Lê Đức Thiên Ân
|
Đăng vào ngày 24 tháng 4 năm 2023
|
Aldosterone có khả năng tăng cường sự tái hấp thụ natri và giữ nước, do đó gián tiếp gia tăng nguy cơ mắc bệnh cao huyết áp. Vì vậy, aldosterone synthase được coi là một mục tiêu dược học hiệu quả trong quản lý tình trạng này. CinCor Pharma đã tài trợ một nghiên cứu nhằm đánh giá tác động của baxdrostat, một chất ức chế aldosterone synthase có tính chọn lọc cao, trong việc kiểm soát cao huyết áp.
Giai đoạn 2 của nghiên cứu lâm sàng tham gia bởi 248 bệnh nhân đã từng được điều trị bằng ít nhất ba loại thuốc chống tăng huyết áp khác nhau nhưng lại không đạt được cải thiện đáng kể. Những bệnh nhân này được chỉ định ngẫu nhiên vào 4 nhóm nhau: các nhóm đều nhận một viên thuốc chứa chất giả dược hoặc các liều khác nhau của baxdrostat: 0,5 mg, 1,0 mg và 2,0 mg mỗi ngày. Sau 12 tuần, nghiên cứu tìm thấy rằng những người dùng baxdrostat 2,0 mg có áp lực máu tâm thu trung bình thấp hơn 11,0 mmHg so với nhóm giả dược. Ngoài ra, sự khác biệt là 8,1 mmHg giữa nhóm dùng baxdrostat 1,0 mg và nhóm dùng chất giả dược. Xét về tính an toàn, khoảng 1 đến 3% số các cá nhân được điều trị với baxdrostat báo cáo có sự gia tăng lượng kali trong máu ở mức nhẹ. Tuy nhiên, không có sự khác biệt đáng kể về tần suất tác dụng phụ giữa bốn nhóm. Do đó, hiệu quả của baxdrostat nên được tiếp tục xem xét trong một nghiên cứu lâm sàng giai đoạn 3 với quy mô lớn hơn và kéo dài hơn.
Giai đoạn 2 của nghiên cứu lâm sàng tham gia bởi 248 bệnh nhân đã từng được điều trị bằng ít nhất ba loại thuốc chống tăng huyết áp khác nhau nhưng lại không đạt được cải thiện đáng kể. Những bệnh nhân này được chỉ định ngẫu nhiên vào 4 nhóm nhau: các nhóm đều nhận một viên thuốc chứa chất giả dược hoặc các liều khác nhau của baxdrostat: 0,5 mg, 1,0 mg và 2,0 mg mỗi ngày. Sau 12 tuần, nghiên cứu tìm thấy rằng những người dùng baxdrostat 2,0 mg có áp lực máu tâm thu trung bình thấp hơn 11,0 mmHg so với nhóm giả dược. Ngoài ra, sự khác biệt là 8,1 mmHg giữa nhóm dùng baxdrostat 1,0 mg và nhóm dùng chất giả dược. Xét về tính an toàn, khoảng 1 đến 3% số các cá nhân được điều trị với baxdrostat báo cáo có sự gia tăng lượng kali trong máu ở mức nhẹ. Tuy nhiên, không có sự khác biệt đáng kể về tần suất tác dụng phụ giữa bốn nhóm. Do đó, hiệu quả của baxdrostat nên được tiếp tục xem xét trong một nghiên cứu lâm sàng giai đoạn 3 với quy mô lớn hơn và kéo dài hơn.